iron rations

/'aiən'ræʃnz/
Học thuật
Thân thiện
iron rations

A soldier opens a tin of iron rations in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Số nhiều):
    • Khẩu phần dự trữ cuối cùng: Một lượng nhỏ thực phẩm đặc biệt (thường đồ hộp, bánh quy cứng, kẹo, v.v.) được cấp phát cho binh lính hoặc người thám hiểm để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp khi không thể tiếp tế thường xuyên. Đây phần dự trữ cuối cùng, chỉ được dùng khi hết mọi nguồn lương thực khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were ordered to open their iron rations only in a dire emergency. (Những người lính được lệnh chỉ được mở khẩu phần dự trữ cuối cùng của họ trong trường hợp khẩn cấp nghiêm trọng.)
    • Before the expedition, each climber was given a pack of iron rations. (Trước chuyến thám hiểm, mỗi nhà leo núi được phát một gói khẩu phần dự trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ nguồn dự trữ cuối cùng, vật phẩm quý giá chỉ dùng khi hết cách.
    • My secret chocolate stash is my iron rations for stressful workdays. (Kho dự trữ --la bí mật của tôi "khẩu phần dự trữ cuối cùng" cho những ngày làm việc căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Emergency rations (n): Khẩu phần khẩn cấp. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế)
  • Field rations (n): Khẩu phần chiến trường. (Khẩu phần thông thường của quân đội, không nhất thiết phần dự trữ cuối cùng)
Từ đồng nghĩa
  • Emergency food supply: Nguồn cung cấp thực phẩm khẩn cấp.
  • Reserve rations: Khẩu phần dự trữ.
Lưu ý
  • "Iron rations" luôndạng số nhiều.
  • Thuật ngữ này nguồn gốc từ quân sự nhưng ngày nay có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như leo núi, thám hiểm hoặc một cách ẩn dụ.
iron rations

A soldier opens a tin of iron rations in the field.

danh từ
  1. (quân sự) khẩu phần dự trữ cuối cùng